Kho từ › Idioms · praise › to be a guiding light

to be a guiding light

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
Là nguồn cảm hứng và hướng dẫn.
UK /bi ə ˈɡaɪdɪŋ laɪt/ · US /bi ə ˈɡaɪdɪŋ laɪt/
To be a source of inspiration and guidance.
She is a guiding light for her students.
→ Cô ấy là nguồn cảm hứng cho học sinh của mình.
He has always been a guiding light in my life.→ Anh ấy luôn là nguồn cảm hứng trong cuộc đời tôi.
Đồng nghĩa
inspirationmentor
Collocations
be a guiding light in a communitybe a guiding light for someone
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Dùng để tôn vinh những người dẫn dắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...