Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

community values

/kəˈmjunɪti ˈvæljuːz/ B2 IELTS

Nghĩa

Những niềm tin và nguyên tắc quan trọng đối với một cộng đồng. phr.

Định nghĩa · Beliefs and principles important to a community.

“Community values shape local policies.”Giá trị cộng đồng định hình các chính sách địa phương.

“Respecting community values is essential for harmony.”Tôn trọng giá trị cộng đồng là điều cần thiết cho sự hòa hợp.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về giá trị cộng đồng trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Giá trị cộng đồng giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các thành viên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...