Kho từ › Collocations · national identity › national engagement

national engagement

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Sự tham gia tích cực của công dân vào các vấn đề quốc gia.
UK /ˈnæʃənl ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /ˈnæʃənl ɪnˈɡeɪdʒmənt/
Active participation of citizens in national issues.
National engagement is crucial for democracy.
→ Sự tham gia quốc gia là rất quan trọng cho nền dân chủ.
Initiatives promote national engagement.→ Các sáng kiến thúc đẩy sự tham gia quốc gia.
Đồng nghĩa
national involvementpublic engagement
Collocations
foster national engagementenhance national engagement
🎯 IELTS: Thảo luận về cách thúc đẩy sự tham gia quốc gia trong bài viết của bạn.
Sự tham gia quốc gia giúp củng cố nền dân chủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...