Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

national engagement

/ˈnæʃənl ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự tham gia tích cực của công dân vào các vấn đề quốc gia. phr.

Định nghĩa · Active participation of citizens in national issues.

“National engagement is crucial for democracy.”Sự tham gia quốc gia là rất quan trọng cho nền dân chủ.

“Initiatives promote national engagement.”Các sáng kiến thúc đẩy sự tham gia quốc gia.

Mẹo IELTS · Thảo luận về cách thúc đẩy sự tham gia quốc gia trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Sự tham gia quốc gia giúp củng cố nền dân chủ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...