Kho từ
› Cụm IELTS · contrast › in a contrasting fashion
in a contrasting fashion
B2phr.📁 Cụm IELTS · contrastIELTS
để chỉ ra sự khác biệt về cách thức hoặc phong cách
UK /ɪn ə ˈkɒntræstɪŋ ˈfæʃən/ ·
US /ɪn ə ˈkɒntræstɪŋ ˈfæʃən/
to show a difference in manner or style
In a contrasting fashion, the two leaders approached the issue very differently.
→ Theo cách trái ngược, hai nhà lãnh đạo đã tiếp cận vấn đề rất khác nhau.
The two companies operate in a contrasting fashion, one being very modern and the other traditional.→ Hai công ty hoạt động theo cách trái ngược, một công ty rất hiện đại và công ty kia truyền thống.
Đồng nghĩa
in a different mannerdifferently
Collocations
in a contrasting mannerin a contrasting way
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự khác biệt trong phong cách viết.