Kho từ › Cụm IELTS · contrast › in contrast to this

in contrast to this

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
chỉ ra sự khác biệt so với điều đã đề cập
UK /ɪn ˈkɒntrɑːst tu ðɪs/ · US /ɪn ˈkɒntrɑːst tu ðɪs/
showing a difference from what has been mentioned
In contrast to this, many people support the new initiative.
→ Ngược lại với điều này, nhiều người ủng hộ sáng kiến mới.
In contrast to this, the previous policy was less effective.→ Ngược lại với điều này, chính sách trước đó kém hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
on the other handin opposition to
Collocations
in direct contrast toin clear contrast to
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật sự khác biệt trong bài viết.
Dùng để chỉ ra sự khác biệt với điều đã nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...