Kho từ › Cụm IELTS · contrast › in a contrasting light

in a contrasting light

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
cho thấy sự khác biệt trong quan điểm
UK /ɪn ə ˈkɒntræstɪŋ laɪt/ · US /ɪn ə ˈkɒntræstɪŋ laɪt/
showing a difference in perspective
In a contrasting light, her decision seemed impulsive.
→ Trong một ánh sáng khác, quyết định của cô ấy có vẻ vội vàng.
The two approaches can be viewed in a contrasting light.→ Hai cách tiếp cận có thể được nhìn nhận theo cách trái ngược.
Đồng nghĩa
from another anglein another perspective
Collocations
in a contrasting sensein a contrasting way
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khác biệt trong quan điểm.
Giúp làm rõ sự khác biệt trong cách nhìn nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...