Kho từ › Idioms · praise › to win someone's admiration

to win someone's admiration

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
giành được sự ngưỡng mộ của ai đó
UK /wɪn/ · US /wɪn/
to gain respect or approval from someone
Her talent in painting won the admiration of many.
→ Tài năng vẽ tranh của cô ấy đã giành được sự ngưỡng mộ của nhiều người.
He won her admiration through his hard work.→ Anh ấy đã giành được sự ngưỡng mộ của cô ấy nhờ sự chăm chỉ.
Đồng nghĩa
gain respectearn admirationattract approval
Collocations
win someone's admiration easilywin someone's admiration for achievementswin someone's admiration through hard work
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực để thể hiện thành tựu.
Thường dùng khi nói về sự ngưỡng mộ từ người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...