Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to win someone's admiration

/wɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

giành được sự ngưỡng mộ của ai đó phr.

Định nghĩa · to gain respect or approval from someone

“Her talent in painting won the admiration of many.”Tài năng vẽ tranh của cô ấy đã giành được sự ngưỡng mộ của nhiều người.

“He won her admiration through his hard work.”Anh ấy đã giành được sự ngưỡng mộ của cô ấy nhờ sự chăm chỉ.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực để thể hiện thành tựu.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự ngưỡng mộ từ người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...