Kho từ › Idioms · praise › to speak volumes about someone

to speak volumes about someone

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
tiết lộ nhiều về tính cách của ai đó
UK /spiːk/ · US /spiːk/
to reveal a lot about someone's character
His actions speak volumes about his character.
→ Hành động của anh ấy tiết lộ nhiều về tính cách của anh.
Her kindness speaks volumes about her personality.→ Sự tử tế của cô ấy tiết lộ nhiều về tính cách của cô.
Đồng nghĩa
revealshowindicate
Collocations
speak volumes about someone's characterspeak volumes about someone's intentionsspeak volumes about someone's values
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đánh giá trong bài viết.
Dùng khi muốn nói về tính cách của ai đó qua hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...