Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

public discourse

/ˈpʌblɪk ˈdɪskɔrs/ B2 IELTS

Nghĩa

cuộc đối thoại công cộng phr.

Định nghĩa · open discussion of issues in society

“Public discourse shapes opinions and policies.”Cuộc đối thoại công cộng định hình ý kiến và chính sách.

“Engaging in public discourse is vital for democracy.”Tham gia vào cuộc đối thoại công cộng là rất quan trọng cho nền dân chủ.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về cuộc đối thoại công cộng để làm rõ lập luận của bạn.

Ghi chú · Cuộc đối thoại công cộng giúp nâng cao nhận thức cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...