Kho từ › Collocations · national identity › public discourse

public discourse

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
cuộc đối thoại công cộng
UK /ˈpʌblɪk ˈdɪskɔrs/ · US /ˈpʌblɪk ˈdɪskɔrs/
open discussion of issues in society
Public discourse shapes opinions and policies.
→ Cuộc đối thoại công cộng định hình ý kiến và chính sách.
Engaging in public discourse is vital for democracy.→ Tham gia vào cuộc đối thoại công cộng là rất quan trọng cho nền dân chủ.
Đồng nghĩa
public discussioncivic dialogue
Collocations
encourage public discoursepromote public discourse
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về cuộc đối thoại công cộng để làm rõ lập luận của bạn.
Cuộc đối thoại công cộng giúp nâng cao nhận thức cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...