Kho từ › Idioms · praise › to take the time to appreciate

to take the time to appreciate

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
nỗ lực công nhận sự nỗ lực của ai đó
UK /tə teɪk ðə taɪm tə əˈpriːʃieɪt/ · US /tə teɪk ðə taɪm tə əˈpriːʃieɪt/
to make an effort to recognize someone's efforts
We should take the time to appreciate our teachers' hard work.
→ Chúng ta nên dành thời gian để công nhận sự nỗ lực của giáo viên.
It's nice to take the time to appreciate your friends' support.→ Thật tốt khi dành thời gian để công nhận sự ủng hộ của bạn bè.
Đồng nghĩa
acknowledge effortsrecognize contributions
Collocations
take the timeappreciate someone's efforts
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng để bày tỏ sự biết ơn một cách chân thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...