Kho từ › Idioms · praise › to tip one's hat to someone

to tip one's hat to someone

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
thể hiện sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ
UK /tə tɪp wʌnz hæt tə ˈsʌmwʌn/ · US /tə tɪp wʌnz hæt tə ˈsʌmwʌn/
to show respect or admiration
He tipped his hat to her for her hard work.
→ Anh ấy đã thể hiện sự tôn trọng với cô ấy vì sự nỗ lực.
I tip my hat to anyone who volunteers.→ Tôi thể hiện sự tôn trọng với bất kỳ ai tình nguyện.
Đồng nghĩa
acknowledgerespect
Collocations
tip one's hattip the hat
🎯 IELTS: Dùng trong văn viết để thể hiện sự ngưỡng mộ.
Dùng để thể hiện sự tôn trọng một cách trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...