Kho từ › Idioms · happiness › turn that frown upside down

turn that frown upside down

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
khiến ai đó vui vẻ trở lại
UK /tɜrn ðæt fraʊn ˈʌpˌsaɪd daʊn/ · US /tɜrn ðæt fraʊn ˈʌpˌsaɪd daʊn/
to make someone happy again
He always knows how to turn that frown upside down.
→ Anh ấy luôn biết cách khiến ai đó vui vẻ trở lại.
Let's turn that frown upside down with some fun activities.→ Hãy khiến mọi người vui vẻ trở lại bằng một số hoạt động thú vị.
Đồng nghĩa
cheer upmake happy
Collocations
turn frown upside downtry to turn that frownalways turn frown upside down
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này khi khuyên người khác.
Dùng để khuyến khích ai đó vui lên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...