Kho từ › Idioms · happiness › put a spring in one's step

put a spring in one's step

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
cảm thấy tràn đầy năng lượng và vui vẻ
UK /pʊt ə sprɪŋ ɪn wʌnz stɛp/ · US /pʊt ə sprɪŋ ɪn wʌnz stɛp/
to feel energetic and happy
The good news put a spring in her step.
→ Tin tốt đã khiến cô ấy tràn đầy năng lượng.
He walked into the room with a spring in his step.→ Anh ấy bước vào phòng với tâm trạng phấn chấn.
Đồng nghĩa
feel livelybe upbeat
Collocations
put a spring in one's stephave a spring in one's stepbring a spring in one's step
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự lạc quan.
Dùng để mô tả tâm trạng vui vẻ và tràn đầy sức sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...