Kho từ › Idioms · happiness › savor the moment

savor the moment

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
thưởng thức hoàn toàn một tình huống
UK /ˈseɪvər ðə ˈmoʊmənt/ · US /ˈseɪvər ðə ˈmoʊmənt/
to enjoy a situation fully
Let’s savor the moment and celebrate our success.
→ Hãy thưởng thức khoảnh khắc này và ăn mừng thành công của chúng ta.
She took a deep breath to savor the moment before speaking.→ Cô ấy hít một hơi thật sâu để thưởng thức khoảnh khắc trước khi nói.
Đồng nghĩa
enjoyrelish
Collocations
savor the moment togethersavor the moment of victorysavor every moment
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự trân trọng trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh việc tận hưởng khoảnh khắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...