Kho từ › Idioms · happiness › spark joy

spark joy

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
tạo ra niềm vui hoặc phấn khích
UK /spɑrk dʒɔɪ/ · US /spɑrk dʒɔɪ/
to create happiness or excitement
Her smile sparks joy in everyone around her.
→ Nụ cười của cô ấy tạo ra niềm vui cho mọi người xung quanh.
The beautiful scenery sparks joy in my heart.→ Cảnh đẹp tạo ra niềm vui trong lòng tôi.
Đồng nghĩa
bring happinesscreate joy
Collocations
spark joy inalways spark joytry to spark joy
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Dùng để chỉ việc tạo ra niềm vui.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...