Kho từ › Idioms · happiness › full of the joys of spring

full of the joys of spring

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
tràn đầy niềm vui và năng lượng
UK /fʊl əv ðə dʒɔɪz əv sprɪŋ/ · US /fʊl əv ðə dʒɔɪz əv sprɪŋ/
full of happiness and energy
He's always full of the joys of spring in the morning.
→ Anh ấy luôn tràn đầy niềm vui vào buổi sáng.
After her vacation, she returned full of the joys of spring.→ Sau kỳ nghỉ, cô trở lại tràn đầy niềm vui.
Đồng nghĩa
joyfulbuoyant
Collocations
be full of the joys of springfeel full of the joys of spring
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để mô tả sự hạnh phúc trong bài viết.
Diễn tả trạng thái vui vẻ và tràn đầy sức sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...