Kho từ › Idioms · happiness › as happy as a lark

as happy as a lark

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
rất vui vẻ; không lo lắng
UK /æz ˈhæpi æz ə lɑrk/ · US /æz ˈhæpi æz ə lɑrk/
very happy; carefree
She was as happy as a lark on her wedding day.
→ Cô ấy rất vui vẻ vào ngày cưới của mình.
The children were as happy as larks playing in the park.→ Bọn trẻ rất vui vẻ chơi đùa trong công viên.
Đồng nghĩa
carefreejoyful
Collocations
be as happy as a larkfeel as happy as a lark
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện niềm vui trong bài viết.
Diễn tả sự vui vẻ tự do và thoải mái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...