Kho từ › Idioms · happiness › grin from ear to ear

grin from ear to ear

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
cười rất tươi, thể hiện niềm vui
UK /ɡrɪn frʌm ɪr tə ɪr/ · US /ɡrɪn frʌm ɪr tə ɪr/
to smile very broadly, showing happiness
He was grinning from ear to ear after the surprise party.
→ Anh ấy cười tươi sau bữa tiệc bất ngờ.
She grinned from ear to ear when she saw her gift.→ Cô ấy cười tươi khi thấy món quà của mình.
Đồng nghĩa
smile broadlybeam
Collocations
grin from ear to earbe grinning from ear to ear
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để làm nổi bật cảm xúc trong bài viết.
Diễn tả sự vui vẻ rõ ràng qua nụ cười.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...