Kho từ › Idioms · happiness › the life of the party

the life of the party

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
người vui vẻ và thú vị trong các sự kiện xã hội
UK /ðə laɪf əv ðə ˈpɑrti/ · US /ðə laɪf əv ðə ˈpɑrti/
a person who is lively and entertaining at social events
Everyone loves him; he’s the life of the party.
→ Mọi người đều yêu thích anh ấy; anh ấy là người vui vẻ nhất trong bữa tiệc.
She always knows how to be the life of the party.→ Cô ấy luôn biết cách làm cho bữa tiệc vui vẻ.
Đồng nghĩa
entertainersocial butterfly
Collocations
be the life of the partymake someone the life of the party
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự vui vẻ trong bài viết.
Dùng để chỉ người mang lại niềm vui trong bữa tiệc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...