Kho từ › Idioms · happiness › the cherry on top

the cherry on top

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
một điều tốt đẹp thêm vào làm cho mọi thứ tốt hơn
UK /ðə ˈʧɛri ɒn tɒp/ · US /ðə ˈʧɛri ɒn tɒp/
an extra good thing that makes something even better
The delicious dessert was the cherry on top of a great meal.
→ Món tráng miệng ngon là điều tuyệt vời thêm vào bữa ăn.
Her smile was the cherry on top of the perfect day.→ Nụ cười của cô ấy là điều tuyệt vời cho một ngày hoàn hảo.
Đồng nghĩa
bonusextra touch
Collocations
be the cherry on topadd the cherry on top
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hoàn hảo trong bài viết.
Dùng để chỉ điều gì đó làm cho một trải nghiệm tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...