Kho từ › Idioms · happiness › have a ball

have a ball

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
có một khoảng thời gian rất vui vẻ
UK /hæv ə bɔl/ · US /hæv ə bɔl/
to have a very enjoyable time
We had a ball at the wedding last weekend.
→ Chúng tôi đã có một khoảng thời gian rất vui vẻ tại đám cưới cuối tuần trước.
They always have a ball when they go out together.→ Họ luôn có khoảng thời gian vui vẻ khi đi chơi cùng nhau.
Đồng nghĩa
enjoy oneselfhave fun
Collocations
have a ballgo out and have a ball
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự vui vẻ trong bài viết.
Thường dùng để miêu tả một trải nghiệm vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...