Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

urban economy

/ˈɜːrbən ɪˈkɒnəmi/ B2 IELTS

Nghĩa

nền kinh tế đô thị phr.

Định nghĩa · the economic activities and interactions in urban areas

“The urban economy is diverse and dynamic.”Nền kinh tế đô thị rất đa dạng và năng động.

“Understanding the urban economy is vital for policymakers.”Hiểu biết về nền kinh tế đô thị là rất quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phức tạp của nền kinh tế đô thị.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển kinh tế đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...