Kho từ › Collocations · urbanization › urban economy

urban economy

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
nền kinh tế đô thị
UK /ˈɜːrbən ɪˈkɒnəmi/ · US /ˈɜːrbən ɪˈkɒnəmi/
the economic activities and interactions in urban areas
The urban economy is diverse and dynamic.
→ Nền kinh tế đô thị rất đa dạng và năng động.
Understanding the urban economy is vital for policymakers.→ Hiểu biết về nền kinh tế đô thị là rất quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách.
Đồng nghĩa
city economyurban financial system
Collocations
analyze urban economyboost urban economy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phức tạp của nền kinh tế đô thị.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển kinh tế đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...