urban transportation
Nghĩa
Định nghĩa · the systems and services for moving people in cities
“Urban transportation is essential for daily commutes.”Giao thông đô thị là cần thiết cho việc đi lại hàng ngày.
“Improving urban transportation can reduce traffic congestion.”Cải thiện giao thông đô thị có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Mẹo IELTS · Thảo luận về giao thông đô thị sẽ làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giao thông.