to present an alternative
Nghĩa
Định nghĩa · used to suggest a different option.
“To present an alternative, we could consider renewable energy.”Để gợi ý một lựa chọn khác, chúng ta có thể xem xét năng lượng tái tạo.
“To present an alternative, the committee proposed a new plan.”Để gợi ý một lựa chọn khác, ủy ban đã đề xuất một kế hoạch mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mở rộng ý tưởng trong bài luận của bạn.
Ghi chú · Thường dùng để gợi ý lựa chọn khác.