Kho từ › Idioms · happiness › feeling on top of the world

feeling on top of the world

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
Cảm thấy cực kỳ hạnh phúc và hài lòng.
UK /ˈfiːlɪŋ ɒn tɒp əv ðə wɜrld/ · US /ˈfiːlɪŋ ɒn tɒp əv ðə wɜrld/
Feeling extremely happy and satisfied.
After passing the exam, I felt on top of the world.
→ Sau khi thi đỗ, tôi cảm thấy cực kỳ hạnh phúc.
Winning the championship left him feeling on top of the world.→ Giành chức vô địch khiến anh ấy cảm thấy rất hạnh phúc.
Đồng nghĩa
ecstaticelated
Collocations
feel on top of the worldbe on top of the world
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thành công trong bài viết.
Thể hiện trạng thái vui vẻ và phấn khởi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...