Kho từ › Idioms · happiness › good vibes only

good vibes only

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
Chỉ cho phép cảm xúc hoặc năng lượng tích cực.
UK /ɡʊd vaɪbz ˈoʊnli/ · US /ɡʊd vaɪbz ˈoʊnli/
Only positive feelings or energy allowed.
At our gathering, it’s all about good vibes only!
→ Tại buổi gặp gỡ của chúng tôi, chỉ có cảm xúc tích cực!
She believes in good vibes only for a happy life.→ Cô ấy tin vào việc chỉ có năng lượng tích cực cho một cuộc sống hạnh phúc.
Đồng nghĩa
positive energygood feelings
Collocations
good vibes onlycreate good vibes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự tích cực.
Thể hiện thái độ tích cực và vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...