Kho từ › Collocations · urbanization › city governance

city governance

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
cách thức quản lý và tổ chức một thành phố
UK /ˈsɪti ˈɡʌvərnəns/ · US /ˈsɪti ˈɡʌvərnəns/
the way a city is managed and organized
Good city governance ensures efficient services.
→ Quản lý thành phố tốt đảm bảo dịch vụ hiệu quả.
City governance involves community participation.→ Quản lý thành phố liên quan đến sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩa
urban governancemunicipal governance
Collocations
improve city governancestrengthen city governance
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của quản lý thành phố trong bài viết.
Quản lý thành phố cần minh bạch và hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...