Kho từ › Collocations · urbanization › local economy

local economy

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
các hoạt động kinh tế của một khu vực cụ thể
UK /ˈloʊkəl ɪˈkɒnəmi/ · US /ˈloʊkəl ɪˈkɒnəmi/
the economic activities of a specific area
Supporting local economy is vital for community growth.
→ Hỗ trợ nền kinh tế địa phương là rất quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.
Local economy relies on small businesses.→ Nền kinh tế địa phương phụ thuộc vào các doanh nghiệp nhỏ.
Đồng nghĩa
regional economycommunity economy
Collocations
boost local economydevelop local economy
🎯 IELTS: Nêu rõ các biện pháp hỗ trợ kinh tế địa phương trong bài viết.
Kinh tế địa phương cần được phát triển để tạo việc làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...