Kho từ › Idioms · happiness › bursting with excitement

bursting with excitement

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
cực kỳ phấn khích
UK /ˈbɜːrstɪŋ wɪð ɪkˈsaɪtmənt/ · US /ˈbɜːrstɪŋ wɪð ɪkˈsaɪtmənt/
extremely excited
The kids were bursting with excitement at the fair.
→ Những đứa trẻ rất phấn khích tại hội chợ.
She was bursting with excitement before her trip.→ Cô ấy rất phấn khích trước chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
thrilledexcited
Collocations
be bursting with excitementsee someone bursting with excitement
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh trong bài viết.
Dùng để diễn tả sự phấn khích mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...