Kho từ › Idioms · happiness › have a spring in one's step

have a spring in one's step

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
đi bộ với năng lượng và sự nhiệt tình
UK /hæv ə sprɪŋ ɪn wʌnz stɛp/ · US /hæv ə sprɪŋ ɪn wʌnz stɛp/
to walk with energy and enthusiasm
He had a spring in his step after the good news.
→ Anh ấy đi bộ với năng lượng sau tin tốt.
She always has a spring in her step on sunny days.→ Cô ấy luôn đi bộ với năng lượng vào những ngày nắng.
Đồng nghĩa
energetic walklively
Collocations
have a spring in one's stepsee someone with a spring in their step
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Diễn tả sự vui vẻ trong cách đi lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...