Kho từ › Idioms · happiness › singing in the rain

singing in the rain

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
vui vẻ mặc dù gặp khó khăn
UK /ˈsɪŋɪŋ ɪn ðə reɪn/ · US /ˈsɪŋɪŋ ɪn ðə reɪn/
to be happy despite difficulties
She was singing in the rain after her breakup.
→ Cô ấy vẫn vui vẻ mặc dù vừa chia tay.
He kept singing in the rain during the storm.→ Anh ấy vẫn vui vẻ trong cơn bão.
Đồng nghĩa
stay positivekeep smiling
Collocations
singing in the rain attitudebe singing in the rain
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tinh thần lạc quan trong bài viết.
Diễn tả sự lạc quan trong khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...