Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pick' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pick out a fight

B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu một cuộc cãi vã hoặc đánh nhau. phr.

Định nghĩa · to start a fight or argument.

“He always tries to pick out a fight with his brother.”Anh ấy luôn cố gắng gây sự với em trai.

“Don't pick out a fight over small issues.”Đừng gây sự vì những vấn đề nhỏ nhặt.

Mẹo IELTS · Tránh sử dụng cụm từ gây tranh cãi trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến xung đột.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...