Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pick' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pick up a mistake

B1 IELTS

Nghĩa

nhận ra một lỗi sai. phr.

Định nghĩa · to notice an error.

“The editor picked up a mistake in the article.”Biên tập viên đã nhận ra một lỗi trong bài viết.

“Can you pick up a mistake in this report?”Bạn có thể nhận ra một lỗi trong báo cáo này không?

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng nhận biết lỗi.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự chú ý đến chi tiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...