pull back on
Nghĩa
Định nghĩa · to reduce or limit something
“The company decided to pull back on spending.”Công ty quyết định giảm bớt chi tiêu.
“We need to pull back on our social media use.”Chúng ta cần hạn chế sử dụng mạng xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn rõ ràng hơn.
Ghi chú · Dùng khi muốn nói về việc giảm bớt một hoạt động nào đó.