Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull back on

pull back on

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
giảm bớt hoặc hạn chế điều gì đó
UK /pʊl bæk ɒn/ · US /pʊl bæk ɒn/
to reduce or limit something
The company decided to pull back on spending.
→ Công ty quyết định giảm bớt chi tiêu.
We need to pull back on our social media use.→ Chúng ta cần hạn chế sử dụng mạng xã hội.
Đồng nghĩa
reducelimit
Collocations
pull back on expensespull back on production
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn rõ ràng hơn.
Dùng khi muốn nói về việc giảm bớt một hoạt động nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...