Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull in line

pull in line

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
khiến ai đó tuân theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn
UK /pʊl ɪn laɪn/ · US /pʊl ɪn laɪn/
to make someone follow rules or standards
The manager had to pull the team in line.
→ Người quản lý phải khiến đội ngũ tuân theo quy tắc.
She pulled her children in line with the rules.→ Cô ấy đã khiến các con mình tuân theo quy tắc.
Đồng nghĩa
alignregulate
Collocations
pull in line with expectationspull in line with policies
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Dùng khi muốn nói đến việc khiến ai đó tuân theo quy tắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...