Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pull' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pull out of line

/pʊl aʊt ʌv laɪn/ B1 IELTS

Nghĩa

ngừng tuân theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn phr.

Định nghĩa · to stop following rules or standards

“He decided to pull out of line with the regulations.”Anh ấy quyết định không tuân theo quy định.

“The student pulled out of line with the school's dress code.”Học sinh đã không tuân theo quy định về trang phục của trường.

Mẹo IELTS · Thêm phrasal verbs vào bài viết để làm cho nó phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi ai đó không tuân theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...