Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull out of line

pull out of line

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
ngừng tuân theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn
UK /pʊl aʊt ʌv laɪn/ · US /pʊl aʊt ʌv laɪn/
to stop following rules or standards
He decided to pull out of line with the regulations.
→ Anh ấy quyết định không tuân theo quy định.
The student pulled out of line with the school's dress code.→ Học sinh đã không tuân theo quy định về trang phục của trường.
Đồng nghĩa
deviatedisobey
Collocations
pull out of line with expectationspull out of line with rules
🎯 IELTS: Thêm phrasal verbs vào bài viết để làm cho nó phong phú hơn.
Dùng khi ai đó không tuân theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...