Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull down to

pull down to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
đưa cái gì đó xuống vị trí thấp hơn
UK /pʊl daʊn tu/ · US /pʊl daʊn tu/
to bring something to a lower position
She pulled the blinds down to block the sunlight.
→ Cô ấy đã kéo rèm xuống để chặn ánh sáng mặt trời.
He pulled the curtain down for privacy.→ Anh ấy đã kéo rèm xuống để có sự riêng tư.
Đồng nghĩa
lowerdrop
Collocations
pull down to the groundpull down to a lower level
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Dùng khi nói về việc kéo một vật xuống thấp hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...