Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull through to

pull through to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
kết nối hoặc đến ai đó hoặc cái gì đó
UK /pʊl θruː tu/ · US /pʊl θruː tu/
to connect or reach someone or something
I will pull through to the manager for an update.
→ Tôi sẽ liên lạc với người quản lý để cập nhật.
He pulled through to the main office for assistance.→ Anh ấy đã liên lạc với văn phòng chính để được hỗ trợ.
Đồng nghĩa
connectreach
Collocations
pull through to a contactpull through to a department
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn dễ hiểu hơn.
Dùng khi cần liên lạc hoặc kết nối với ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...