Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pull' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pull against

/pʊl əˈɡɛnst/ B1 IELTS

Nghĩa

kháng cự hoặc phản đối điều gì đó phr.

Định nghĩa · to resist or oppose something

“They pulled against the strong wind during the hike.”Họ đã chống lại gió mạnh trong chuyến đi bộ.

“She pulled against the pressure to conform.”Cô ấy đã chống lại áp lực để hòa nhập.

Mẹo IELTS · Thêm phrasal verbs vào bài viết để làm cho nó sinh động hơn.

Ghi chú · Dùng khi ai đó chống lại một điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...