Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull against

pull against

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
kháng cự hoặc phản đối điều gì đó
UK /pʊl əˈɡɛnst/ · US /pʊl əˈɡɛnst/
to resist or oppose something
They pulled against the strong wind during the hike.
→ Họ đã chống lại gió mạnh trong chuyến đi bộ.
She pulled against the pressure to conform.→ Cô ấy đã chống lại áp lực để hòa nhập.
Đồng nghĩa
resistoppose
Collocations
pull against the currentpull against the trend
🎯 IELTS: Thêm phrasal verbs vào bài viết để làm cho nó sinh động hơn.
Dùng khi ai đó chống lại một điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...