Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull to pieces

pull to pieces

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
phê bình hoặc phân tích điều gì đó một cách khắc nghiệt
UK /pʊl tu ˈpiːsɪz/ · US /pʊl tu ˈpiːsɪz/
to criticize or analyze something harshly
The critics pulled the movie to pieces.
→ Các nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim một cách khắc nghiệt.
He pulled the report to pieces during the meeting.→ Anh ấy đã chỉ trích báo cáo trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
criticizeanalyze
Collocations
pull to pieces in reviewpull to pieces in discussion
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện quan điểm của bạn rõ ràng hơn.
Dùng khi nói về việc chỉ trích một cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...