Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull back under

pull back under

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
rút lui khỏi vị trí hoặc cam kết trước đó
UK /pʊl bæk ˈʌndər/ · US /pʊl bæk ˈʌndər/
to withdraw from a previous position or commitment
They had to pull back under pressure from the stakeholders.
→ Họ đã phải rút lui dưới áp lực từ các bên liên quan.
He pulled back under the weight of expectations.→ Anh ấy đã rút lui dưới áp lực của sự kỳ vọng.
Đồng nghĩa
retreatwithdraw
Collocations
pull back under pressurepull back under circumstances
🎯 IELTS: Hãy sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi ai đó rút lui dưới áp lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...