Kho từ › Collocations · social inequality › promote leadership

promote leadership

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
thúc đẩy cá nhân lãnh đạo và dẫn dắt
UK /prəˈmoʊt ˈliːdərʃɪp/ · US /prəˈmoʊt ˈliːdərʃɪp/
to encourage individuals to take charge and lead
Schools should promote leadership skills in students.
→ Các trường nên thúc đẩy kỹ năng lãnh đạo cho học sinh.
Promoting leadership can empower communities.→ Thúc đẩy lãnh đạo có thể trao quyền cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
encourage leadershipfoster guidance
Collocations
promote youth leadershippromote effective leadership
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của lãnh đạo trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...