Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote leadership

/prəˈmoʊt ˈliːdərʃɪp/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy cá nhân lãnh đạo và dẫn dắt phr.

Định nghĩa · to encourage individuals to take charge and lead

“Schools should promote leadership skills in students.”Các trường nên thúc đẩy kỹ năng lãnh đạo cho học sinh.

“Promoting leadership can empower communities.”Thúc đẩy lãnh đạo có thể trao quyền cho cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của lãnh đạo trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục và phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...