Kho từ › Idioms · happiness › full of the joys of life

full of the joys of life

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
rất vui vẻ và lạc quan
UK /fʊl əv ðə dʒɔɪz əv laɪf/ · US /fʊl əv ðə dʒɔɪz əv laɪf/
very happy and cheerful
She is full of the joys of life, always smiling.
→ Cô ấy rất vui vẻ và lạc quan, luôn cười.
He approaches every day full of the joys of life.→ Anh ấy tiếp cận mỗi ngày với tinh thần lạc quan.
Đồng nghĩa
cheerfuljoyful
Collocations
be full of the joys of lifelive full of the joys of life
🎯 IELTS: Thể hiện sự tích cực trong bài viết IELTS.
Dùng để miêu tả người luôn vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...