Kho từ › Idioms · happiness › singing with joy

singing with joy

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
hát với niềm vui
UK /ˈsɪŋɪŋ wɪð dʒɔɪ/ · US /ˈsɪŋɪŋ wɪð dʒɔɪ/
expressing happiness through song
She was singing with joy at the party.
→ Cô ấy hát với niềm vui trong bữa tiệc.
He couldn't stop singing with joy when he heard the news.→ Anh ấy không thể ngừng hát với niềm vui khi nghe tin.
Đồng nghĩa
celebratingexpressing happiness
Collocations
sing with joy at a celebrationbe singing with joy
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết IELTS.
Dùng để diễn tả sự vui mừng qua âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...