Kho từ › Idioms · happiness › to be in good spirits

to be in good spirits

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
cảm thấy vui vẻ
UK /tu bi ɪn ɡʊd ˈspɪrɪts/ · US /tu bi ɪn ɡʊd ˈspɪrɪts/
to feel happy and cheerful
He was in good spirits despite the bad weather.
→ Anh ấy vẫn vui vẻ mặc dù thời tiết xấu.
She is always in good spirits when she is with friends.→ Cô ấy luôn vui vẻ khi ở bên bạn bè.
Đồng nghĩa
cheerfulhappy
Collocations
be in good spiritsremain in good spirits
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói hoặc viết của IELTS.
Dùng để chỉ tâm trạng tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...