Kho từ › Idioms · happiness › a happy ending

a happy ending

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
một cái kết vui vẻ
UK /ə ˈhæpi ˈɛndɪŋ/ · US /ə ˈhæpi ˈɛndɪŋ/
a pleasant conclusion to a story or situation
The movie had a happy ending that left everyone smiling.
→ Bộ phim có một cái kết vui vẻ khiến mọi người đều cười.
She wished for a happy ending to her story.→ Cô ấy mong muốn một cái kết vui vẻ cho câu chuyện của mình.
Đồng nghĩa
pleasant conclusionjoyful ending
Collocations
have a happy endingwish for a happy ending
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần viết để thể hiện cảm xúc.
Dùng để chỉ kết thúc tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...