Kho từ › Idioms · happiness › chasing happiness

chasing happiness

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
theo đuổi hạnh phúc
UK /ˈʧeɪsɪŋ ˈhæpɪnəs/ · US /ˈʧeɪsɪŋ ˈhæpɪnəs/
actively seeking joy and fulfillment
He is always chasing happiness through new experiences.
→ Anh ấy luôn theo đuổi hạnh phúc qua những trải nghiệm mới.
Chasing happiness can lead to personal growth.→ Theo đuổi hạnh phúc có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩa
seeking joypursuing happiness
Collocations
chasing happiness in lifebe chasing happiness
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về mục tiêu cuộc sống.
Dùng để chỉ hành động tìm kiếm hạnh phúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...