Kho từ › Idioms · happiness › creating happy memories

creating happy memories

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
tạo ra những kỷ niệm vui vẻ
UK /kriːˈeɪtɪŋ ˈhæpi ˈmɛməriz/ · US /kriːˈeɪtɪŋ ˈhæpi ˈmɛməriz/
making joyful experiences to remember
They are creating happy memories during their vacation.
→ Họ đang tạo ra những kỷ niệm vui vẻ trong kỳ nghỉ của mình.
Creating happy memories is important for family bonding.→ Tạo ra những kỷ niệm vui vẻ rất quan trọng cho sự gắn kết gia đình.
Đồng nghĩa
making joyful experiencesbuilding happy moments
Collocations
creating happy memories with familybe creating happy memories
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nói về giá trị gia đình trong IELTS.
Dùng để chỉ việc tạo ra những kỷ niệm tốt đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...