Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull aside

pull aside

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
đưa ai đó đến một nơi để trò chuyện riêng tư.
UK /pʊl əˈsaɪd/ · US /pʊl əˈsaɪd/
to take someone to a place for a private conversation.
Can I pull you aside for a moment?
→ Tôi có thể đưa bạn sang một bên một chút không?
She pulled him aside to discuss the issue.→ Cô ấy đã đưa anh ta sang một bên để thảo luận về vấn đề.
Đồng nghĩa
take asideseparate
Collocations
pull aside for a talkpull aside quietly
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự riêng tư.
Dùng khi muốn nói chuyện riêng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...