Kho từ › Idioms · happiness › spread happiness

spread happiness

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
làm cho người khác hạnh phúc
UK /sprɛd ˈhæpinəs/ · US /sprɛd ˈhæpinəs/
to make others happy
Her laughter spreads happiness wherever she goes.
→ Tiếng cười của cô ấy mang lại hạnh phúc ở bất cứ đâu cô đi.
They aim to spread happiness through their charity work.→ Họ mong muốn mang lại hạnh phúc thông qua công việc từ thiện.
Đồng nghĩa
share joydistribute happiness
Collocations
spread happiness to othersspread happiness through
🎯 IELTS: Dùng trong các bài viết về tình nguyện hoặc hỗ trợ cộng đồng.
Diễn tả hành động mang lại niềm vui cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...